TanroDictionary

prefiguration

/ˌpriˌfɪɡjəˈreɪʃən/

Anh
0

prefiguration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước; Sự tượng trưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước.danh từEN-VI Dict
  2. Sự tượng trưng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sketch was a prefiguration of the final design.

  2. The image was a prefiguration of hope.