TanroDictionary

preformation

/ˌprifɔrˈmeɪʃən/

Anh
0

preformation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành trước, sự tạo thành trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành trước, sự tạo thành trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The preformation of the plan took weeks.