TanroDictionary

preheating

/ˌpriˈhitin/

Anh
0

preheating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nung sơ b.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nung sơ b.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The preheating took ten minutes.