TanroDictionary

prejudgment

/priˈdʒədʒmənt/

Anh
0

prejudgment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước; Sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.danh từEN-VI Dict
  2. Sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Prejudgment can stop fair thinking.

  2. Her prejudgment of the plan was too fast.