Nghĩa tiếng Việt
- Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.danh từEN-VI Dict
- Sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Prejudgment can stop fair thinking.
-
Her prejudgment of the plan was too fast.