TanroDictionary

preload

/ˌpriː ˈləʊd/

Anh
0

preload là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tải trọng đặt trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tải trọng đặt trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The truck carried a heavy preload.