TanroDictionary

premising

/preˈmɪsɪŋ/

Anh
0

premising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của premise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của premise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is premising her answer on hope.