/prɪˈmɒnɪtəri/
premonitory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo trước.
He felt a premonitory chill in the air.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm