TanroDictionary

prepackaged

/priˈpækədʒd/

Anh
0

prepackaged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã đóng gói trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã đóng gói trước.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I bought prepackaged rice for a quick lunch.