TanroDictionary

prepatellar

/prepəˈtɛlə/

Anh
0

prepatellar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước bánh chè; thuộc đầu gối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước bánh chè; thuộc đầu gối.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He felt pain in the prepatellar area after running.