TanroDictionary

prepayment

/ˌpriːˈpeɪmənt/

Anh
0

prepayment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trả trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trả trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We made a prepayment for the new books.