TanroDictionary

prevailing

/prɪˈveɪlɪŋ/

Anh
0

prevailing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp.tính từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevail.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. What is the prevailing fashion in this city today?

  2. The new rule is prevailing in many offices.

  3. prevailing fashion

    mốt đang thịnh hành