TanroDictionary

primal

/ˈpraɪml/

Anh
0

primal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Primeval; Nền tảng, căn bản, chủ yếu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Primeval.tính từEN-VI Dict
  2. Nền tảng, căn bản, chủ yếu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They studied the primal needs of the child.

  2. Sleep is a primal human need.