/ˈprɪmjələ/
primula là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây báo xuân.
A primula opened in the spring garden.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm