TanroDictionary

printable

/ˈprɪntəbl/

Anh
0

printable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể xuất bản, có thể in được, đăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể xuất bản, có thể in được, đăng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This worksheet is printable on any home printer.