TanroDictionary

private

/ˈpraɪvət/

Anh
0

private là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tư, riêng, riêng tư, cá nhân; Riêng, mật, kín; Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tư, riêng, riêng tư, cá nhân.tính từEN-VI Dict
  2. Riêng, mật, kín.tính từEN-VI Dict
  3. Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).tính từEN-VI Dict
  4. Thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người).tính từEN-VI Dict
  5. Lính trơn, binh nhì.danh từEN-VI Dict
  6. Chỗ kín (bộ phận sinh dục).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please do not share your private information.

  2. This secret is for my private ear only.

  3. They found a private path behind the trees.

  4. He is private and likes quiet evenings.

  5. The private stood at attention.