TanroDictionary

privileged

/ˈprɪvəlɪdʒd/

Anh
0

privileged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của privilege; Có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của privilegeđộng từEN-VI Dict
  2. Có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rules were privileged for the small group.

  2. She felt privileged to join the workshop.