TanroDictionary

procurement

/prəˈkjʊəmənt/

Anh
0

procurement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kiếm được, sự thu được, sự mua được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kiếm được, sự thu được, sự mua được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Procurement of supplies took two days.