TanroDictionary

proofed

/pruːft/

Anh
0

proofed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của proof.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của proofđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He proofed the page before printing.