TanroDictionary

proofing

/prˈuːfɪŋ/

Anh
0

proofing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của proof; phân từ hiện tại của proof.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của proofđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của proofđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. She is proofing the final draft now.