TanroDictionary

prosecutor

/ˈprɒsɪkjuːtə(r)/

Anh
0

prosecutor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người khởi tố, bên nguyên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người khởi tố, bên nguyên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The prosecutor asked clear questions.