TanroDictionary

provicative

Anh
0

provicative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khích, xúi giục, kích động; Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức; Kích thích, khêu gợi (trí tò mò... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khích, xúi giục, kích động.tính từ いWiktionary
  2. Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức.tính từ いWiktionary
  3. Kích thích, khêu gợi (trí tò mò... ).tính từ いWiktionary
  4. Vật kích thích (sự tò mò... ).danh từWiktionary
  5. Thuốc kích thích.danh từWiktionary