TanroDictionary

provisionality

/ˌprɑːvɪzəˈnælətiːn/

Anh
0

provisionality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính tạm thời, tính lâm thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính tạm thời, tính lâm thời.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A provisionality helped the team.