/ˈprɑɪinli/
pryingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem pry.
The entry pryingly points to pry.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm