TanroDictionary

psyching

/sˈaɪkɪŋ/

Anh
0

psyching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của psyche.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của psyche.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was psyching himself before the test.