TanroDictionary

puckered

/ˈpəkɜːd/

Anh
0

puckered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pucker; Nhàu nát; nhăn nheo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của puckerđộng từEN-VI Dict
  2. Nhàu nát; nhăn nheo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her dress puckered at the waist.

  2. His puckered face showed age.