TanroDictionary

pudency

/ˈpjuːdəntsi/

Anh
0

pudency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her pudency made her blush quickly.