TanroDictionary

pulingly

/ˈpjuːlinli/

Anh
0

pulingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child was pulingli all night after the move.