TanroDictionary

punctuation

/ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/

Anh
0

punctuation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Good punctuation makes a sentence easier to read.