TanroDictionary

puncturing

/pˈʌŋktʃərɪŋ/

Anh
0

puncturing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puncture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puncture.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was puncturing balloons for the game.