TanroDictionary

purifies

/pjˈʊrɪfˌaɪz/

Anh
0

purifies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của purify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của purifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Heat purifies the metal before use.