Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của purrđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của purrđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The cat was purring on the sofa.
/pˈɜːrɪŋ/
purring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của purr; phân từ hiện tại của purr.
The cat was purring on the sofa.