TanroDictionary

putrescent

/sənt/

Anh
0

putrescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đang thối rữa; Sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đang thối rữa.tính từEN-VI Dict
  2. Sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The putrescent food was thrown away.

  2. A putrescent smell spread from the trash.