TanroDictionary

pyrology

/pɪˈrɑːlədʒi/

Anh
0

pyrology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhiệt hoá học; nhiệt học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiệt hoá học; nhiệt học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied pyrology in advanced chemistry.