/ˈkwɑːddəd/
quadded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chập bốn (dây).
The quadded cable carried the signal well.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm