TanroDictionary

quaking

/kwˈeɪkɪŋ/

Anh
0

quaking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quake.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quake.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My hands were quaking from the cold.