Nghĩa tiếng Việt
- chất lượng; phẩm chấtdanh từEN-VI Dict
- Chất, chất lượng, phẩm chất.danh từEN-VI Dict
- Phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng.danh từEN-VI Dict
- Đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng.danh từEN-VI Dict
- Đức tính, tính tốt.danh từEN-VI Dict
- Loại, hạng.danh từEN-VI Dict
- Khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên.danh từEN-VI Dict
- Âm sắc, màu âm.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
This cloth is full of quality.
-
Good quality products always last much longer.
-
This handmade vase has excellent quality and design.
-
He showed his quality during the difficult competition.
-
Kindness is a good qualiti in a friend.