TanroDictionary

quartation

/ˌkwɑːrˈteɪʃən/

Anh
0

quartation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gold was changed by quartation in the lab.