TanroDictionary

quarterdeck

/ˈkwɔːtədek/

Anh
0

quarterdeck là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hải boong lái (dành cho các sự quan); Các sự quan hải quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải boong lái (dành cho các sự quan).danh từEN-VI Dict
  2. Các sự quan hải quân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The officers stood on the quarterdeck.

  2. The quarterdeck was busy with naval staff.