TanroDictionary

quartered

/kwˈɔːtəd/

Anh
0

quartered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quarter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quarterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They quartered the guests in a nearby inn.