TanroDictionary

quashed

/kwˈɒʃt/

Anh
0

quashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coach quashed the complaint.