TanroDictionary

quashes

/kwˈɒʃɪz/

Anh
0

quashes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A clear answer quashes doubt.