TanroDictionary

quelling

/kwˈɛlɪŋ/

Anh
0

quelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quell.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quell.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is quelling her nerves before class.