TanroDictionary

queo

Việt
0

queo là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Hơi cong; Trgt; Nói nằm co.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi cong.tính từ いWiktionary
  2. Trgt.tính từ いWiktionary
  3. Nói nằm co.tính từ いWiktionary
  4. Sai lệch.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Thân cây queo lại.

  2. Bẻ queo câu chuyện.