TanroDictionary

queries

/kwˈiərɪz/

Anh
0

queries là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của query.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của queryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clerk queries each name carefully.