Nghĩa tiếng Việt
- Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The question-master kept the game moving.
/ˈkwɛstʃənˈmæstɜː/
question-master là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh).
The question-master kept the game moving.