/ˈkwɪkˈɪrd/
quick-eared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thính tai.
Our quick-eared cat heard the door open.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm