TanroDictionary

quickening

/kwˈɪkənɪŋ/

Anh
0

quickening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quicken.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quicken.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her breathing is quyckening after the run.