TanroDictionary

quickens

/ˈkwɪk(ə)ns/

Anh
0

quickens là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quicken.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quickenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rain quyckens the growth of plants.