/ˈkwɪkˌlɑɪm/
quicklime là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vôi sống.
The worker handled the quycklime carefully.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm