TanroDictionary

quotation

/kwəʊˈteɪʃn/

Anh
0

quotation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn; Giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán); Bản dự kê giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.danh từEN-VI Dict
  2. Giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán).danh từEN-VI Dict
  3. Bản dự kê giá.danh từEN-VI Dict
  4. Cađra.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quotation helped explain the lesson.

  2. The quotation for the stock changed again.

  3. Please send me a quotation for the new roof.

  4. The quotation appeared in the margin.

  5. a quotation for building a house

    bản dự kê giá xây một ngôi nhà